베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thuốc nổ" (1)
thuốc nổ
영어
명사explosive
Lực lượng chức năng đã thu giữ một lượng lớn thuốc nổ trái phép.
Authorities seized a large amount of illegal explosives.
관련 단어 "thuốc nổ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thuốc nổ" (1)
Lực lượng chức năng đã thu giữ một lượng lớn thuốc nổ trái phép.
Authorities seized a large amount of illegal explosives.
